Máy phát điện Cummins 90kVA mới chính hãng – Báo giá & Thông số kỹ thuật
Máy phát điện Cummins 90kVA mới chính hãng là dòng máy phát điện diesel công nghiệp, cung cấp nguồn điện 3 pha 50Hz cho nhà xưởng, doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, tòa nhà và các công trình cần điện dự phòng.
Ở cấu hình công suất Prime (PRP) 90kVA, máy tương đương 72kW tại hệ số công suất 0,8. Đây là phân khúc phù hợp với những công trình có nhu cầu sử dụng điện vừa, cần nguồn điện ổn định khi mất điện lưới.
Cơ Điện Việt Nhật tư vấn và cung cấp máy phát điện Cummins 90kVA mới 100%, hỗ trợ lựa chọn máy trần, vỏ chống ồn, tủ ATS và các thiết bị phụ trợ theo yêu cầu thực tế.
Hotline/Zalo: 0905 931 699
Xem thêm: Máy phát điện Cummins mới chính hãng
1. Tổng quan máy phát điện Cummins 90kVA
Máy phát điện Cummins 90kVA sử dụng động cơ diesel Cummins kết hợp đầu phát xoay chiều và hệ thống điều khiển, tạo ra điện năng phục vụ các thiết bị công nghiệp, thương mại và dân dụng có phụ tải phù hợp.
Một cấu hình tham khảo là tổ máy Cummins C100D5 sử dụng động cơ 4BTA3.9-G4, có công suất liên tục Prime 90kVA/72kW và công suất dự phòng Standby 100kVA/80kW.
Đặc điểm nổi bật:
- Động cơ Cummins 4BTA3.9-G4, 4 xi lanh thẳng hàng.
- Công suất Prime 90kVA/72kW.
- Công suất Standby 100kVA/80kW.
- Điện 3 pha, tần số 50Hz.
- Tốc độ động cơ 1500 vòng/phút.
- Turbo tăng áp và làm mát khí nạp.
- Có thể lựa chọn máy trần hoặc phiên bản có vỏ chống ồn.
- Có thể kết hợp tủ ATS để chuyển nguồn tự động.
- Phù hợp nhà xưởng vừa, khách sạn, nhà hàng và cơ sở kinh doanh.
Phân biệt công suất: Cummins 90kVA Prime không đồng nghĩa với máy Cummins 90kVA Standby. Khách hàng cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ PRP và ESP trong bảng thông số, báo giá và hợp đồng.
2. Bảng thông số kỹ thuật máy phát điện Cummins 90kVA
Các thông số dưới đây được xây dựng theo catalogue Cummins C100D5 phiên bản động cơ 4BTA3.9-G4, 50Hz. Đây là model tham khảo, không mặc định là cấu hình máy đang có sẵn tại kho Cơ Điện Việt Nhật.
Thông số công suất và động cơ
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy phát điện Cummins 90kVA |
| Model tổ máy tham khảo | Cummins C100D5 |
| Thương hiệu tổ máy tham khảo | Cummins Power Generation |
| Tình trạng sản phẩm | Mới 100% |
| Loại máy | Máy phát điện diesel công nghiệp |
| Công suất Prime (PRP) | 90kVA / 72kW |
| Công suất Standby (ESP) | 100kVA / 80kW |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp danh định tham khảo | 400/230V |
| Dải điện áp đầu phát | 380–415V |
| Tần số | 50Hz |
| Tốc độ động cơ | 1500 vòng/phút |
| Dòng điện tại 400V, Prime | Khoảng 130A |
| Dòng điện tại 400V, Standby | Khoảng 144A |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel |
| Thương hiệu động cơ | Cummins |
| Model động cơ | 4BTA3.9-G4 |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ |
| Số xi lanh | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | Khoảng 3,9 lít |
| Đường kính xi lanh | 102mm |
| Hành trình piston | 120mm |
| Tỷ số nén | 16,5:1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp và làm mát khí nạp |
| Công suất cơ học động cơ Prime | 87kWm |
| Công suất cơ học động cơ Standby | 97kWm |
| Hệ thống điều tốc | Điều tốc điện tử |
| Khởi động | Khởi động điện |
| Điện áp khởi động | 12V DC |
| Dung tích dầu bôi trơn | 9,5 lít |
| Hệ thống làm mát | Két nước và dung dịch làm mát |
| Tổng dung tích dung dịch làm mát tham khảo | 21 lít |
| Nhiệt độ môi trường thiết kế két nước | 40°C |
| Công suất quạt làm mát | 2kWm |
| Lưu lượng gió làm mát | 120m³/phút |
| Lưu lượng khí nạp tại Prime | 5,7m³/phút |
| Lưu lượng khí nạp tại Standby | 6m³/phút |
| Lưu lượng khí xả tại Prime | 14,8m³/phút |
| Lưu lượng khí xả tại Standby | 16,4m³/phút |
| Nhiệt độ khí xả tại Prime | 565°C |
| Nhiệt độ khí xả tại Standby | 585°C |
| Áp suất ngược khí xả tối đa | 76mmHg |
| Giới hạn quá tốc độ | 1800 ± 50 vòng/phút |
| Lưu lượng nhiên liệu tối đa trong hệ thống cấp | 30 lít/giờ |
| Nhiệt độ nhiên liệu đầu vào tối đa | 60°C |
Lưu ý: Lưu lượng nhiên liệu tối đa trong hệ thống cấp không phải mức tiêu hao diesel khi vận hành. Lượng nhiên liệu thực tế được trình bày riêng bên dưới.
Thông số đầu phát, kích thước và trọng lượng
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model đầu phát trong catalogue | UC274C |
| Loại đầu phát | Đầu phát điện xoay chiều |
| Số pha đầu phát | 3 pha |
| Tần số đầu phát | 50Hz |
| Kiểu đấu dây | Đấu sao (WYE) |
| Điện áp đầu phát | 380–415V |
| Bộ điều chỉnh điện áp | Theo cấu hình đầu phát thực bán |
| Cấp cách điện | Xác nhận theo catalogue đầu phát |
| Cấp bảo vệ | Xác nhận theo catalogue đầu phát |
| Bộ điều khiển tổ máy | Xác nhận theo cấu hình thực bán |
| Hệ thống giám sát | Theo tính năng bộ điều khiển |
| Kích thước máy trần (D × R × C) | 1920 × 1050 × 1438mm |
| Trọng lượng khô máy trần | Khoảng 1195kg |
| Trọng lượng vận hành máy trần | Khoảng 1405kg |
| Kích thước máy có vỏ (D × R × C) | 2710 × 1060 × 1853mm |
| Trọng lượng khô máy có vỏ | Khoảng 1800kg |
| Trọng lượng vận hành máy có vỏ | Khoảng 2010kg |
| Vỏ chống ồn | Tùy chọn theo phiên bản |
| Độ ồn dB(A) | Xác nhận theo cấu hình vỏ và điều kiện đo |
| Dung tích bình nhiên liệu | Theo cấu hình tổ máy thực bán |
| Bộ giảm chấn | Theo thiết kế tổ máy |
| Hệ thống bảo vệ | Theo bộ điều khiển thực tế |
| Nút dừng khẩn cấp | Theo cấu hình |
| Bộ sạc ắc quy | Theo cấu hình |
| Bộ sấy nước làm mát | Tùy chọn |
| Tủ ATS | Tùy chọn |
| Bình nhiên liệu rời | Tùy chọn |
| Hệ thống hòa đồng bộ | Theo yêu cầu dự án |
| Bảo hành | Theo điều kiện được xác nhận khi mua hàng |
| Đơn vị tư vấn, cung cấp | Cơ Điện Việt Nhật |
Lưu ý kỹ thuật: Thông số kích thước và trọng lượng thuộc phiên bản Cummins C100D5 được công bố trong catalogue tham khảo. Tổ máy OEM sử dụng động cơ Cummins hoặc phiên bản có thiết kế vỏ khác sẽ có kích thước, trọng lượng và cấu hình đầu phát khác.
Máy phát điện Cummins 90kVA tiêu hao bao nhiêu dầu?
Theo catalogue Cummins C100D5 sử dụng động cơ 4BTA3.9-G4, mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo tại các mức tải:
| Mức tải | Prime (PRP) | Standby (ESP) |
|---|---|---|
| 25% tải | 6 lít/giờ | 6 lít/giờ |
| 50% tải | 11 lít/giờ | 12 lít/giờ |
| 75% tải | 16 lít/giờ | 18 lít/giờ |
| 100% tải | 22 lít/giờ | 24 lít/giờ |
Ở mức 100% tải Prime, tương đương 90kVA/72kW, tổ máy có mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo khoảng 22 lít dầu diesel mỗi giờ.
Nếu vận hành ở mức 75% tải Prime, lượng dầu tiêu hao khoảng 16 lít/giờ theo điều kiện thử nghiệm.
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào phụ tải, nhiệt độ môi trường, chất lượng nhiên liệu, cấu hình tổ máy và tình trạng bảo dưỡng.
3. Các cấu hình máy phát điện Cummins 90kVA
Cơ Điện Việt Nhật tư vấn lựa chọn cấu hình máy phát điện Cummins 90kVA theo vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng.
| Cấu hình | Đặc điểm và ứng dụng |
|---|---|
| Máy phát điện trần | Phù hợp phòng máy kỹ thuật riêng, thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng |
| Máy có vỏ chống ồn | Giảm tiếng ồn, phù hợp nhà hàng, khách sạn và khu vực cần kiểm soát âm thanh |
| Máy kết hợp tủ ATS | Hỗ trợ tự động chuyển nguồn khi mất điện lưới |
| Máy kết hợp bình dầu rời | Tăng khả năng dự trữ nhiên liệu cho nhu cầu vận hành kéo dài |
| Máy kết hợp hệ thống giám sát | Hỗ trợ theo dõi trạng thái vận hành và cảnh báo |
| Máy kết hợp hệ thống hòa đồng bộ | Lựa chọn theo thiết kế hệ thống điện của công trình |
Việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên phụ tải thực tế, dòng khởi động thiết bị, thời gian vận hành, vị trí đặt máy và yêu cầu đấu nối điện.
Xem thêm: Máy phát điện Cummins 75kva (60kw) mới chính hãng
4. Giá máy phát điện Cummins 90kVA mới bao nhiêu?
Giá máy phát điện Cummins 90kVA mới phụ thuộc vào model động cơ, nhà sản xuất tổ máy, đầu phát điện, bộ điều khiển, cấu hình chống ồn và các thiết bị đi kèm.
Theo bảng dự toán máy phát điện Cummins năm 2026, công suất 90kVA có mức giá tham khảo dự kiến khoảng 280 triệu đồng.
Đây là mức giá phục vụ dự toán sơ bộ, chưa phải báo giá bán chính thức cho model Cummins C100D5.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Tổ máy Cummins Power Generation nguyên bộ hoặc tổ máy OEM sử dụng động cơ Cummins.
- Model động cơ, đầu phát và bộ điều khiển.
- Phiên bản máy trần hoặc có vỏ chống ồn.
- Tủ ATS, bình nhiên liệu và thiết bị phụ trợ.
- Thuế VAT, vận chuyển, cẩu hạ, đấu nối và lắp đặt.
Liên hệ Hotline/Zalo 0905 931 699 để nhận báo giá máy phát điện Cummins 90kVA theo cấu hình thực tế.
Xem thêm: Bảng giá máy phát điện Cummins mới
5. Máy phát điện Cummins 90kVA phù hợp với công trình nào?
Máy phát điện Cummins 90kVA phù hợp với các công trình có phụ tải vừa, cần duy trì nguồn điện dự phòng trong thời gian mất điện lưới.
- Nhà xưởng sản xuất: Cấp điện cho máy móc, thiết bị đóng gói, hệ thống điều khiển và động cơ điện khi phụ tải phù hợp.
- Khách sạn, nhà nghỉ: Hỗ trợ hệ thống chiếu sáng, bơm nước, điều hòa và thiết bị kỹ thuật.
- Nhà hàng, quán ăn: Cung cấp điện dự phòng cho thiết bị bếp, tủ lạnh, hệ thống thông gió và chiếu sáng.
- Tòa nhà văn phòng: Hỗ trợ máy tính, máy chủ, chiếu sáng và thiết bị văn phòng.
- Phòng khám, cơ sở y tế: Phục vụ nhóm phụ tải thiết yếu theo thiết kế hệ thống điện dự phòng.
- Siêu thị, cửa hàng: Duy trì thiết bị thanh toán, hệ thống bảo quản thực phẩm và các phụ tải cần thiết.
- Cơ sở chế biến, kho hàng: Cấp điện cho thiết bị sản xuất, đóng gói và bảo quản hàng hóa.
Công suất thực tế cần được tính toán theo tổng phụ tải, dòng khởi động, hệ số đồng thời và yêu cầu dự phòng của công trình.
6. Ưu điểm nổi bật của máy phát điện Cummins 90kVA
- Động cơ diesel Cummins: Sử dụng công nghệ động cơ công nghiệp, có tài liệu kỹ thuật và quy trình bảo dưỡng rõ ràng.
- Công suất 90kVA: Phù hợp nhiều doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn và nhà xưởng có nhu cầu điện dự phòng vừa.
- Dữ liệu tiêu hao nhiên liệu cụ thể: Có số liệu tại 25%, 50%, 75% và 100% tải phục vụ dự toán chi phí.
- Điều khiển linh hoạt: Có thể kết hợp tủ ATS và hệ thống điều khiển tự động.
- Lựa chọn cấu hình đa dạng: Máy trần, chống ồn, bình nhiên liệu và phụ kiện tùy nhu cầu.
- Thuận tiện bảo dưỡng: Có thể kiểm tra lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu và hệ thống làm mát theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Vì sao chọn mua máy phát điện Cummins tại Cơ Điện Việt Nhật?
Cơ Điện Việt Nhật tư vấn và cung cấp các giải pháp máy phát điện công nghiệp cho nhà xưởng, doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, tòa nhà và công trình trên toàn quốc.
- Tư vấn đúng công suất: Hỗ trợ xác định phụ tải và lựa chọn công suất Prime/Standby phù hợp.
- Thông số kỹ thuật rõ ràng: Tư vấn model động cơ, đầu phát, bộ điều khiển và các tùy chọn.
- Chính sách bảo hành: Thời hạn và điều kiện được xác nhận trong hợp đồng mua bán.
- Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt: Tư vấn vận chuyển, cẩu hạ, đấu nối và chạy thử theo thỏa thuận.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng máy phát điện.
8. Quy trình tư vấn và cung cấp máy phát điện Cummins 90kVA
Bước 1 – Tiếp nhận nhu cầu: Khách hàng cung cấp thông tin phụ tải, vị trí lắp đặt và yêu cầu vận hành.
Bước 2 – Tư vấn cấu hình: Lựa chọn model động cơ, đầu phát, vỏ chống ồn, tủ ATS và các thiết bị phụ trợ.
Bước 3 – Báo giá chi tiết: Xác nhận thông số kỹ thuật, phạm vi cung cấp, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành.
Bước 4 – Giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật: Thực hiện vận chuyển, lắp đặt, kiểm tra và hướng dẫn vận hành theo thỏa thuận.
Xem thêm: Máy phát điện Cummins 60kva (48kw) mới 100%
9. Câu hỏi thường gặp về máy phát điện Cummins 90kVA
Máy phát điện Cummins 90kVA tương đương bao nhiêu kW?
Ở hệ số công suất 0,8, máy phát điện 90kVA tương đương 72kW. Cần xác định đây là công suất Prime hay Standby để lựa chọn đúng model và chế độ vận hành.
Máy phát điện Cummins 90kVA có công suất dự phòng bao nhiêu?
Với cấu hình tham khảo Cummins C100D5 sử dụng động cơ 4BTA3.9-G4, công suất Prime là 90kVA/72kW và công suất Standby là 100kVA/80kW.
Cummins 90kVA Prime và 90kVA Standby khác nhau thế nào?
Máy 90kVA Prime được định mức công suất 90kVA ở chế độ PRP theo điều kiện vận hành quy định. Máy 90kVA Standby chỉ đạt 90kVA ở chế độ dự phòng và có công suất Prime thấp hơn.
Ví dụ, Cummins C90D5 là tổ máy khoảng 82kVA Prime và 90kVA Standby, khác với cấu hình C100D5 được sử dụng trong bài.
Máy phát điện Cummins 90kVA tiêu hao bao nhiêu dầu?
Theo catalogue Cummins C100D5 phiên bản 4BTA3.9-G4, mức tiêu hao tham khảo là 22 lít/giờ tại 100% tải Prime và 16 lít/giờ tại 75% tải Prime.
Máy phát điện Cummins 90kVA có vỏ chống ồn không?
Có thể lựa chọn máy trần hoặc phiên bản có vỏ chống ồn. Theo catalogue tham khảo, phiên bản có vỏ của C100D5 có kích thước khoảng 2710 × 1060 × 1853mm. Kích thước thực tế phụ thuộc cấu hình giao hàng.
Máy phát điện Cummins 90kVA có dùng tủ ATS được không?
Có. Máy có thể kết hợp với tủ ATS và bộ điều khiển tương thích để tự động chuyển nguồn khi điện lưới gặp sự cố.
Cummins 90kVA phù hợp với nhà xưởng bao nhiêu kW?
Nếu 90kVA là công suất Prime, máy có công suất điện danh định 72kW tại hệ số công suất 0,8. Tuy nhiên, cần tính toán tổng phụ tải đồng thời, dòng khởi động của thiết bị và mức công suất dự phòng cần thiết trước khi lựa chọn.
Máy phát điện Cummins 90kVA có thể chạy bao lâu?
Thời gian vận hành phụ thuộc vào dung tích bình nhiên liệu và mức tiêu hao theo phụ tải. Với cấu hình tham khảo tiêu hao 16 lít/giờ ở 75% tải Prime, cần xác nhận dung tích bình dầu thực tế để tính thời gian sử dụng.
Giá máy phát điện Cummins 90kVA đã bao gồm lắp đặt chưa?
Giá và phạm vi cung cấp được xác nhận trong báo giá chính thức. Khách hàng nên kiểm tra thuế VAT, vận chuyển, cẩu hạ, tủ ATS, vật tư đấu nối, chạy thử và điều kiện bảo hành.
10. Liên hệ tư vấn, báo giá máy phát điện Cummins 90kVA
Khách hàng cần mua máy phát điện Cummins 90kVA mới chính hãng cho nhà xưởng, nhà hàng, khách sạn, văn phòng hoặc công trình điện dự phòng có thể liên hệ Cơ Điện Việt Nhật để được tư vấn lựa chọn công suất phù hợp.
CƠ ĐIỆN VIỆT NHẬT
- Hotline/Zalo: 0905 931 699
- Email: quangmpd@gmail.com
- Kho hàng: Quốc lộ 1A, Phường Linh Trung, Thủ Đức, Hồ Chí Minh.
- Địa chỉ: 76/1B17 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, TP. Thủ Đức.
- Miền Trung: 380 Nguyễn Huệ, TT. Bình Dương, Phù Mỹ, Bình Định.
- Website: https://www.mayphatdiencongnghiep.info/
Liên hệ Hotline 0905 931 699 để được tư vấn máy phát điện Cummins 90kVA mới và nhận báo giá theo công suất, model và cấu hình kỹ thuật thực tế.
Lưu ý: Bảng thông số kỹ thuật tham khảo tổ máy Cummins C100D5 sử dụng động cơ 4BTA3.9-G4, với công suất 90kVA Prime và 100kVA Standby. Không áp dụng bảng này cho Cummins C90D5 hoặc các cấu hình OEM khác nếu chưa xác nhận catalogue và hồ sơ kỹ thuật thực bán.

















